menu_book
見出し語検索結果 "bốc cháy" (1件)
bốc cháy
日本語
動炎上する、出火する
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
高速道路を走行中に車が突然炎上しました。
swap_horiz
類語検索結果 "bốc cháy" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bốc cháy" (2件)
Chiếc xe bất ngờ bốc cháy khi đang di chuyển trên đường cao tốc.
高速道路を走行中に車が突然炎上しました。
Các máy bay của địch đã bị bắn trúng và bốc cháy.
敵の航空機が撃墜され、炎上した。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)